grade insignia

grade insignia

A soldier proudly displays his new grade insignia on his uniform.

Định nghĩa
  • Danh từ: Phù hiệu cấp bậcmột loại huy hiệu hoặc dấu hiệu được đeo trên quân phục (thường trên tay áo) để chỉ rõ cấp bậc quân sự của một người. Đây một phần không thể thiếu trong hệ thống quân hàm, giúp nhận diện vị trí thâm niên của quân nhân.
dụ sử dụng
  • (Những người lính tự hào đeo phù hiệu cấp bậc trên tay áo của họ.)
  • (Phù hiệu cấp bậc của anh ấy cho thấy anh ấy một trung sĩ.)
  • (Tân binh chưa phù hiệu cấp bậc nào, cho thấy anh ta một binh nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn one's grade insignia": đạt được phù hiệu cấp bậc sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc thăng cấp.
    • They earned their stripes in Kuwait, receiving their grade insignia after the mission. (Họ đã giành được những vạch quân hàm của mình ở Kuwait, nhận phù hiệu cấp bậc sau nhiệm vụ.)
  • "to display grade insignia": trưng bày hoặc đeo phù hiệu cấp bậc một cách trang trọng.
    • During the parade, all officers displayed their grade insignia prominently. (Trong cuộc duyệt binh, tất cả sĩ quan đều đeo phù hiệu cấp bậc một cách nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Insignia (danh từ): phù hiệu, huy hiệu nói chung (không chỉ riêng cấp bậc).
    • The military insignia includes badges for rank, unit, and awards. (Phù hiệu quân sự bao gồm huy hiệu cho cấp bậc, đơn vị giải thưởng.)
  • Grade (danh từ): cấp bậc, mức độ (trong quân đội hoặc hệ thống phân loại).
    • He was promoted to a higher grade last year. (Anh ấy được thăng lên cấp bậc cao hơn vào năm ngoái.)
  • Rank insignia (danh từ): phù hiệu cấp bậc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "grade insignia").
    • The rank insignia on his collar indicated he was a colonel. (Phù hiệu cấp bậc trên cổ áo của anh ấy cho thấy anh ấy một đại .)
Từ đồng nghĩa
  • Rank badge: phù hiệu cấp bậc (thường dùng trong quân đội Anh).
  • Chevron: vạch chữ V (một dạng phù hiệu cấp bậc, đặc biệt cho hạ sĩ quan).
  • Stripe: vạch quân hàm (thường dùng trong tiếng lóng quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on grade insignia: mặc hoặc đeo phù hiệu cấp bậc.
    • He carefully put on his grade insignia before the inspection. (Anh ấy cẩn thận đeo phù hiệu cấp bậc trước buổi kiểm tra.)
  • Remove grade insignia: tháo bỏ phù hiệu cấp bậc.
    • After retirement, he removed his grade insignia for the last time. (Sau khi nghỉ hưu, anh ấy đã tháo phù hiệu cấp bậc lần cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Earn one's stripes: đạt được cấp bậc hoặc sự công nhận thông qua kinh nghiệm hoặc thành tích (thành ngữ bắt nguồn từ việc nhận phù hiệu cấp bậc).
    • She earned her stripes as a project manager after years of hard work. ( ấy đã đạt được cấp bậc quản lý dự án sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Stripes of rank: các vạch chỉ cấp bậc (thường dùng để chỉ phù hiệu cấp bậc trên tay áo).
    • The general's stripes of rank were embroidered in gold. (Các vạch cấp bậc của vị tướng được thêu bằng vàng.)